antagonist
/ænˈtægənɪst/danh từ
- Địch thủ, người đối lập, người phản đối; vật đối kháng.
- Cơ đối vận.
Danh từ
- Một đối thủ hoặc kẻ thù.An opponent or enemy.
- Một người phản đối hoặc khuấy động.One who antagonizes or stirs.
- (hóa sinh) Một hóa chất liên kết với một thụ thể nhưng không tạo ra phản ứng sinh lý, ngăn chặn hoạt động của các hóa chất chủ vận khác, chẳng hạn như các chất truyền tin hóa học nội sinh.(biochemistry) A chemical that binds to a receptor but does not produce a physiological response, blocking the action of other agonist chemicals, such as endogenous chemical messengers.2001: The calcium antagonists represent one of the top ten classes of prescription drugs in terms of commercial value, with worldwide sales of nearly $10 billion in 1999. — Leslie Iversen, Drugs: A Very Short Introduction (Oxford 2001, p. 41)2001: Thuốc đối kháng canxi đại diện cho một trong mười nhóm thuốc kê đơn hàng đầu xét về giá trị thương mại, với doanh thu toàn cầu gần 10 tỷ USD vào năm 1999. - Leslie Iversen, Drugs: A Very ShortGiới thiệu (Oxford 2001, trang 41)Từ đồng nghĩa:blocker
- (quyền tác giả) Nhân vật chính hoặc thế lực chống lại nhân vật chính trong tác phẩm văn học hoặc kịch.(authorship) The main character or force opposing the protagonist in a literary work or drama.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antagonist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish