antagonistic

/ænˌtægəˈnɪstɪk/
tính từ
  • Trái ngược, nghịch; đối lập, đối kháng, tương phản.
🎬 Nghe “antagonistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish