antagonize
/an-ˈta-gə-ˌnīz/động từ
- Gây phản tác dụng; trung hoà (lực).
- Gây nên đối kháng, gây mối thù địch; làm cho (ai) phản đối, làm cho (ai) phản kháng.
- Chống lại, phản kháng, phản đối.
Động từ
- (thông tục) Chống lại; để phản đối (đặc biệt là để kích động một phản ứng).(transitive) To work against; to oppose (especially to incite a reaction).The other children constantly antagonized Joe to the point of tears.Những đứa trẻ khác liên tục phản đối Joe đến mức rơi nước mắt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antagonize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish