antiprogressive

/ˌan-tē-prə-ˈgre-siv/
tính từ
  • Phản tiến bộ.
🎬 Nghe “antiprogressive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish