anticlimax
/ˌænˌtaɪˈklaɪˌmæks/danh từ
- Sự hạ xuống từ cực điểm; sự giảm xuống.
- Vật thêm vào làm giảm tác dụng.
- Phép thoái dần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anticlimax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish