antipodal
/an-ˈti-pə-dᵊl/tính từ
- Đối cực.
- Hoàn toàn đối lập, hoàn toàn tương phản.
Tính từ
- Ở hai phía đối diện của địa cầu; liên quan đến phản âmOn opposite sides of the globe; pertaining to antipodesTừ đồng nghĩa:diametrical
- hoàn toàn đối diệndiametrically oppositeTừ đồng nghĩa:diametrical
Danh từ
- (sinh học) Một trong các tế bào ở cực chalazal của túi phôi.(biology) One of the cells at the chalazal pole of an embryo sac.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antipodal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish