antiderivative
/ˌan-tē-di-ˈri-və-tiv/tính từ
- Nguyên hàm, tích phân không định hạng.
Danh từ
- (phép tính) Hàm số có đạo hàm là hàm số cho trước; tích phân không xác định(calculus) A function whose derivative is a given function; an indefinite integral
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antiderivative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish