antidote
/ˈæntɪˌdoʊt/danh từ
- Thuốc giải độc.
- Cái trừ tà.
Danh từ
- Một phương thuốc để chống lại tác dụng của chất độc.A remedy to counteract the effects of poison.She reached the hospital in time to receive the antidote for the snake venom.Cô đến bệnh viện kịp thời để nhận thuốc giải nọc rắn.
- (nghĩa bóng) Cái gì chống lại hoặc ngăn ngừa cái gì có hại.(figurative) Something that counteracts or prevents something harmful.We need an antidote for this misinformation.Chúng ta cần một liều thuốc giải độc cho thông tin sai lệch này.Từ đồng nghĩa:remedy
Động từ
- (thông tục) Để chống lại như một thuốc giải độc.(transitive) To counteract as an antidote.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antidote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish