antiviral

/ˌan-tē-ˈvī-rəl/
tính từ
  • Chống virut.
Tính từ
  1. (Dược học) Ức chế sự phát triển và sinh sản của virus.
    (pharmacology) Inhibiting the growth and reproduction of a virus.
  2. (Máy tính) Loại bỏ hoặc ngăn chặn hoạt động của virus máy tính.
    (computing) Eliminating or inhibiting the action of a computer virus.
Danh từ
  1. (Dược học) Thuốc kháng virus.
    (pharmacology) An antiviral medication.
🎬 Nghe “antiviral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish