antiviral
/ˌan-tē-ˈvī-rəl/tính từ
- Chống virut.
Tính từ
- (Dược học) Ức chế sự phát triển và sinh sản của virus.(pharmacology) Inhibiting the growth and reproduction of a virus.
- (Máy tính) Loại bỏ hoặc ngăn chặn hoạt động của virus máy tính.(computing) Eliminating or inhibiting the action of a computer virus.
Danh từ
- (Dược học) Thuốc kháng virus.(pharmacology) An antiviral medication.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antiviral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish