anus

/ˈeɪnəs/
danh từ
  • Hậu môn, lỗ đít.
Danh từ
  1. (giải phẫu) Lỗ bên ngoài của trực tràng ở hầu hết các loài động vật có vú, cá xương và nhiều động vật không xương sống, qua đó phân và trung tiện được thải ra ngoài.
    (anatomy) The external orifice of the rectum in most mammals, teleost fish, and many invertebrates, through which feces and flatus are ejected.
    Từ đồng nghĩa:arseholeasshole
  2. (thông tục, xúc phạm) Người bất lịch sự, không được ưa chuộng hoặc không thông minh.
    (informal, derogatory) An impolite, unpopular, or unintelligent person.
🎬 Nghe “anus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish