antsy

/ˈæntsi/
Tính từ
  1. (Từ lóng) Bồn chồn, bồn chồn, bồn chồn.
    (slang) Restless, apprehensive and fidgety.
🎬 Nghe “antsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish