anyhow
/ˈɛniˌhaʊ/phó từ
- Thế nào cũng được, cách nào cũng được.
- Dầu sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa.
- Đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ; cẩu thả, lộn xộn, lung tung.
Trạng từ
- (cách thức) Bằng bất cứ cách nào hay cách thức nào cũng được.(manner) In any way or manner whatever.
- (Liên từ) Trong mọi trường hợp. Được sử dụng để chỉ ra rằng một tuyên bố giải thích hoặc hỗ trợ một tuyên bố trước đó.(conjunctive) In any case. Used to indicate that a statement explains or supports a previous statement.Anyhow, he is dead now.Dù sao hiện tại hắn đã chết.
- Không có sự quan tâm hay ngăn nắp; một cách liều lĩnh, cẩu thả hoặc ngẫu nhiên.Without care or tidiness; recklessly, negligently or randomly.
- ( Singapore, Singlish, mở rộng) Thiếu suy nghĩ, ngẫu nhiên, không cân nhắc kỹ lưỡng.(Singapore, Singlish, by extension) Thoughtlessly, randomly, without careful consideration.Compare Hokkien 亂/乱 (loān) and 四散 (sì-sòaⁿ).So sánh Phúc Kiến 乱/乱 (loān) và 四 rải rác (sì-sòaⁿ).
Tính từ
- ( Singapore, Singlish, predicate) Ngẫu nhiên, bất cẩn, bừa bãi, mất trật tự; được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc cân nhắc.(Singapore, Singlish, predicative) Random, careless, offhand, disorderly; done without thought or consideration.Từ đồng nghĩa:half-fuck
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anyhow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish