anything

/ˈɛniˌθɪŋ/
danh từ
  • Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi).
  • Bất cứ việc gì, bất cứ vật gì (trong câu khẳng định).
Đại từ
  1. Bất kỳ đối tượng, hành động, trạng thái, sự kiện hoặc sự kiện nào; bất cứ thứ gì; cái gì đó hoặc cái khác.
    Any object, act, state, event, or fact whatsoever; a thing of any kind; something or other.
    I would not do it for anything.
    Tôi sẽ không làm điều đó vì bất cứ điều gì.
    Từ đồng nghĩa:aught
  2. (với “as” hoặc “like”) Diễn tả sự so sánh không xác định.
    (with “as” or “like”) Expressing an indefinite comparison.
Danh từ
  1. Một ai đó hoặc một cái gì đó quan trọng.
    Someone or something of importance.
Động từ
  1. (ambitransitive, thông tục) Được dùng làm động từ giữ chỗ cho bất kỳ động từ nào trong tập hợp các động từ liên quan.
    (ambitransitive, colloquial) Used as a placeholder verb for any verb out of a set of related verbs.
    He wasn't cooking, he wasn't sweeping, he wasn't anythinging!
    Anh ấy không nấu ăn, không quét nhà, không làm gì cả!
Trạng từ
  1. Trong bất kỳ cách nào, bất kỳ mức độ hoặc mức độ nào.
    In any way, any extent or any degree.
    That isn't anything like a car.
    Đó không phải thứ gì giống như một chiếc ô tô.
🎬 Nghe “anything” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish