anything
/ˈɛniˌθɪŋ/danh từ
- Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi).
- Bất cứ việc gì, bất cứ vật gì (trong câu khẳng định).
Đại từ
- Bất kỳ đối tượng, hành động, trạng thái, sự kiện hoặc sự kiện nào; bất cứ thứ gì; cái gì đó hoặc cái khác.Any object, act, state, event, or fact whatsoever; a thing of any kind; something or other.I would not do it for anything.Tôi sẽ không làm điều đó vì bất cứ điều gì.Từ đồng nghĩa:aught
- (với “as” hoặc “like”) Diễn tả sự so sánh không xác định.(with “as” or “like”) Expressing an indefinite comparison.
Danh từ
- Một ai đó hoặc một cái gì đó quan trọng.Someone or something of importance.
Động từ
- (ambitransitive, thông tục) Được dùng làm động từ giữ chỗ cho bất kỳ động từ nào trong tập hợp các động từ liên quan.(ambitransitive, colloquial) Used as a placeholder verb for any verb out of a set of related verbs.He wasn't cooking, he wasn't sweeping, he wasn't anythinging!Anh ấy không nấu ăn, không quét nhà, không làm gì cả!
Trạng từ
- Trong bất kỳ cách nào, bất kỳ mức độ hoặc mức độ nào.In any way, any extent or any degree.That isn't anything like a car.Đó không phải thứ gì giống như một chiếc ô tô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anything” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish