anytime

/ˈɛniˌtaɪm/
phó từ
  • Bất cứ lúc nào.
Trạng từ
  1. Bất cứ lúc nào.
    At any time.
    I don’t like beer much. Give me a fine wine anytime.
    Tôi không thích bia lắm. Hãy cho tôi một ly rượu ngon bất cứ lúc nào.
Thán từ
  1. (thân mật) Một hình thức chào đón bạn để đáp lại lời cảm ơn hoặc cảm ơn.
    (informal) A form of you're welcome in response to thank you or thanks.
    Thanks so much for looking after grandpa. ~ That’s all right. Any time, dawg.
    Cảm ơn rất nhiều vì đã chăm sóc ông nội. ~ Không sao đâu. Bất cứ lúc nào, bạn ơi.
Tính từ
  1. phù hợp với mọi thời điểm; không gắn liền với bất kỳ thời gian cụ thể nào.
    suitable for any time; not associated with any particular time.
🎬 Nghe “anytime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish