anymore

/ˌɛniˈmoɚ/
phó từ
  • nữa.
Trạng từ
  1. (đặc biệt là Mỹ) Hình thức thay thế nào nữa.
    (especially US) Alternative form of any more.
    He doesn't live here anymore.
    Anh ấy không còn sống ở đây nữa.
🎬 Nghe “anymore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish