anyway

/ˈɛniˌweɪ/
phó từ
  • Thế nào cũng được, cách nào cũng được.
  • Từ dùng để đổi chủ đề hội thoại. Từ tương tự trong tiếng Việt là à mà.
  • Dầu sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa.
  • Đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ; cẩu thả, lộn xộn, lung tung.
Trạng từ
  1. (liên từ) Bất kể; dù sao đi nữa.
    (conjunctive) Regardless; anyhow.
    He didn't enjoy washing his car, but it was so dirty that he did it anyway.
    Anh ấy không thích rửa xe, nhưng nó quá bẩn nên anh ấy vẫn làm.
  2. Được sử dụng để chỉ ra rằng một tuyên bố giải thích hoặc hỗ trợ một tuyên bố trước đó. Hãy xem dù thế nào đi nữa và ít nhất.
    Used to indicate that a statement explains or supports a previous statement. See anyhow and at least.
    I don't think that's true. I haven't found any evidence, anyway.
    Tôi không nghĩ điều đó đúng. Dù sao thì tôi cũng chưa tìm thấy bằng chứng nào cả.
  3. Dùng để chỉ sự thay đổi chủ đề.
    Used to indicate a change of subject.
  4. Được sử dụng ở cuối câu hỏi để nhấn mạnh hoặc hướng cuộc trò chuyện đến một điều gì đó có tầm quan trọng rộng hơn (so sánh với nhiều vấn đề hơn).
    Used at the end of a question for emphasis, or to direct the conversation to something of more broad importance (compare with more to the point).
🎬 Nghe “anyway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish