apace

/əˈpeɪs/
phó từ
  • Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.
Trạng từ
  1. Nhanh chóng, nhanh chóng, với tốc độ.
    Quickly, rapidly, with speed.
    Construction of the new offices is proceeding apace.
    Việc xây dựng các văn phòng mới đang được tiến hành nhanh chóng.
    Từ đồng nghĩa:expeditiouslyswiftly
🎬 Nghe “apace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish