apo-

/ˈa-pō/
Tiền tố
  1. Thiếu, không có, ít.
    Lacking, without, scant.
    aponeurosis
    chứng suy nhược cơ thể
    Từ đồng nghĩa:out-off-ab-de-away
  2. Cách xa, hướng ra ngoài, hoặc cách xa nhau về hướng.
    Away from, outward, or apart in direction.
    apocentromeric
    ngày tận thế
    Từ đồng nghĩa:out-off-ab-de-away
  3. Từ, đến từ.
    From, coming from.
    apology
    lời xin lỗi
    Từ đồng nghĩa:out-off-ab-de-away
  4. Xa, xa, hoặc cách xa nhau về vị trí.
    Distant, far from, or apart in position.
    apophyte
    apophyte
    Từ đồng nghĩa:out-off-ab-de-away
🎬 Nghe “apo-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish