apo-
/ˈa-pō/Tiền tố
- Thiếu, không có, ít.Lacking, without, scant.aponeurosischứng suy nhược cơ thể
- Cách xa, hướng ra ngoài, hoặc cách xa nhau về hướng.Away from, outward, or apart in direction.apocentromericngày tận thế
- Từ, đến từ.From, coming from.apologylời xin lỗi
- Xa, xa, hoặc cách xa nhau về vị trí.Distant, far from, or apart in position.apophyteapophyte
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apo-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish