ab-

/ˈæb/
Tiền tố
  1. (không còn hiệu quả) Từ.
    (no longer productive) From.
    ab- + sorb → absorb
    hấp thụ- + hấp thụ → hấp thụ
    Từ đồng nghĩa:out-off-apo-de-away
  2. (không còn hiệu quả) Xa; bên ngoài.
    (no longer productive) Away from; outside of.
    ab- + normal → abnormal
    ab- + bình thường → bất thường
    Từ đồng nghĩa:out-off-apo-de-away
  3. (vật lý) Đơn vị của điện tích trong hệ centimet-gram-giây: abcoulomb.
    (physics) A unit of electromagnetic charge in the centimeter-gram-second system: the abcoulomb.
🎬 Nghe “ab-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish