ab-
/ˈæb/Tiền tố
- (không còn hiệu quả) Từ.(no longer productive) From.ab- + sorb → absorbhấp thụ- + hấp thụ → hấp thụ
- (không còn hiệu quả) Xa; bên ngoài.(no longer productive) Away from; outside of.ab- + normal → abnormalab- + bình thường → bất thường
- (vật lý) Đơn vị của điện tích trong hệ centimet-gram-giây: abcoulomb.(physics) A unit of electromagnetic charge in the centimeter-gram-second system: the abcoulomb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ab-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish