off-

/ˈɑːf/
Tiền tố
  1. Xa khỏi; tắt.
    Away from; off.
    Từ đồng nghĩa:out-ab-apo-de-away
  2. (về một màu) không hẳn; hầu hết
    (of a colour) not quite; almost
    off-white
    trắng nhạt
    Từ đồng nghĩa:out-ab-apo-de-away
🎬 Nghe “off-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish