off-
/ˈɑːf/Tiền tố
- Xa khỏi; tắt.Away from; off.
- (về một màu) không hẳn; hầu hết(of a colour) not quite; almostoff-whitetrắng nhạt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “off-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish