apostatize
/ə-ˈpä-stə-ˌtīz/động từ
- Bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng.
Động từ
- Từ bỏ hoặc từ bỏ vị trí hoặc niềm tin của một người.To give up or renounce one's position or belief.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apostatize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish