apothecary

/əˈpɑːθəˌkeri/
danh từ
  • Người bào chế (thuốc).
Danh từ
  1. (cổ ở Mỹ, ghi ngày ở Anh) Từ đồng nghĩa của dược sĩ: người bán thuốc, đặc biệt là người (lịch sử) tự sản xuất và bán thuốc của mình trong thời trung cổ hoặc đầu thời hiện đại.
    (archaic in US, dated in UK) Synonym of pharmacist: a person who sells medicine, especially (historical) one who made and sold their own medicines in the medieval or early modern eras.
    Từ đồng nghĩa:pharmacist
  2. (cổ xưa hoặc lịch sử) Từ đồng nghĩa của hiệu thuốc: cửa hàng bào chế thuốc, hiệu thuốc.
    (archaic or historical) Synonym of pharmacy: an apothecary's shop, a drugstore.
    The Russian people as a whole almost revered the apothecary, and they entered it as they would enter a sanctum.
    Người dân Nga nói chung gần như tôn kính hiệu thuốc, và họ bước vào đó như bước vào thánh đường.
    Từ đồng nghĩa:pharmacy
  3. (không phổ biến) Loại lọ thủy tinh dùng để đựng thuốc.
    (uncommon) A glass jar of the sort once used for storing medicine.
🎬 Nghe “apothecary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish