apothegm

/ˈa-pə-ˌthem/
danh từ
  • Cách ngôn.
Danh từ
  1. Một câu nói ngắn gọn, hóm hỉnh, mang tính hướng dẫn; một câu cách ngôn hoặc câu châm ngôn.
    A short, witty, instructive saying; an aphorism or maxim.
    Từ đồng nghĩa:bywordsayingadagesawproverb
🎬 Nghe “apothegm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish