appealing

/əˈpiːlɪŋ/
tính từ
  • Van lơn, cầu khẩn.
  • Cảm động, thương tâm, làm mủi lòng.
  • Lôi cuốn, quyến rũ.
🎬 Nghe “appealing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish