apparition
/ˌæpəˈrɪʃən/danh từ
- Sự hiện ra, sự xuất hiện.
- Ma quỷ (hiện hình).
Danh từ
- Một hành động trở nên hữu hình; vẻ bề ngoài; khả năng hiển thị.An act of becoming visible; appearance; visibility.
- Sự vật xuất hiện; một vật thể nhìn thấy được; một hình thức.The thing appearing; a visible object; a form.
- Một diện mạo bất ngờ, tuyệt vời hoặc phi thường; đặc biệt là một người bởi một con ma, một bóng ma, hoặc những thứ tương tự; bản thân thực thể đó.An unexpected, wonderful, or preternatural appearance; especially, one by a ghost, phantom, or suchlike; the entity itself.The region's economy is buoyed by tourism driven by past apparitions of the Virgin Mary.Nền kinh tế của khu vực được thúc đẩy nhờ ngành du lịch được thúc đẩy bởi những lần Đức Mẹ hiện ra trong quá khứ.Từ đồng nghĩa:vision
- (thiên văn học) Sự xuất hiện lần đầu tiên của một ngôi sao hoặc một ngôi sao sáng khác sau khi bị vô hình hoặc bị che khuất; chống lại sự huyền bí.(astronomy) The first appearance of a star or other luminary after having been invisible or obscured; opposed to occultation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apparition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish