apparently
/əˈperəntli/phó từ
- nhìn bên ngoài, hình như
Trạng từ
- (hiếm) Rõ ràng; rõ ràng; rõ ràng ; rõ ràng.(rare) Plainly; clearly; manifestly; evidently.
- Có vẻ như; về ngoại hình.Seemingly; in appearance.A man may be apparently friendly, yet malicious in heart.Một người đàn ông có thể bề ngoài thân thiện nhưng trong lòng lại có ác ý.
- Theo những gì người nói đã đọc hoặc nghe.According to what the speaker has read or heard.Apparently you are quite a good dancer.Có vẻ như bạn là một vũ công khá giỏi.
- (thường mỉa mai) Theo những gì người ta có thể suy luận.(often sarcastic) According to what one can deduce.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apparently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish