applicate

Danh từ
  1. Một vật liệu ứng dụng; một ứng dụng
    An applied material; an application
  2. (toán học) Đường thẳng vuông góc với trục của đường conic kéo dài từ trục đến đường cong
    (mathematics) A line at right angles to the axis of a conic section that extends from the axis to the curve
  3. (toán học) Tọa độ z (số hạng cuối cùng trong ba số hạng dùng để chỉ một điểm, trong hệ tọa độ Descartes cho không gian ba chiều)
    (mathematics) The z-coordinate (the last of the three terms by which a point is referred to, in a system of Cartesian coordinates for a three-dimensional space)
    Từ đồng nghĩa:applicant
Động từ
  1. Để áp dụng (một vật liệu lên một bề mặt).
    To apply (a material to a surface).
Tính từ
  1. (lỗi thời) Được áp dụng hoặc đưa vào sử dụng.
    (obsolete) Applied or put to some use.

Chưa có góp ý cho “applicate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “applicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish