applicant

/ˈæplɪkənt/
danh từ
  • Người xin việc; người thỉnh cầu.
  • Nguyên cáo, người thưa kiện.
Danh từ
  1. Một người nộp đơn xin việc gì đó; người đưa ra yêu cầu; một người thỉnh cầu.
    One who applies for something; one who makes a request; a petitioner.
    Our job advertisement attracted seven applicants.
    Quảng cáo tuyển dụng của chúng tôi đã thu hút được bảy ứng viên.
  2. Tọa độ thứ ba (hoặc tọa độ z) trong hệ tọa độ ba chiều.
    The third coordinate (or z-coordinate) in a three-dimensional coordinate system.
    Từ đồng nghĩa:applicate

Chưa có góp ý cho “applicant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “applicant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish