application
/ˌæpləˈkeɪʃən/danh từ
- Sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance).
- Vật gắn, vật áp, vật ghép, vật đính, vật đắp, vật tra.
- Sự dùng, sự áp dụng, sự ứng dụng.
- Sự chuyên cần, sự chuyên tâm.
- Lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin.
Danh từ
- Hành động áp dụng hoặc nằm trên cơ thể.The act of physically applying or laying on.The application of this cream should reduce the swelling.Việc bôi loại kem này sẽ làm giảm sưng tấy.
- Chất được áp dụng.The substance applied.
- Hành động áp dụng như một phương tiện; việc sử dụng các phương tiện để đạt được mục đích; sử dụng cụ thể.The act of applying as a means; the employment of means to accomplish an end; specific use.
- Hành động hướng hoặc đề cập đến một điều gì đó cho một trường hợp cụ thể, để khám phá hoặc minh họa sự đồng ý hoặc bất đồng, sự phù hợp hoặc thư từ.The act of directing or referring something to a particular case, to discover or illustrate agreement or disagreement, fitness, or correspondence.I make the remark, and leave you to make the application.Tôi đưa ra nhận xét và để bạn nộp đơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “application” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish