apples

/ˈæpəlz/
danh từ
  • Số nhiều của apple
Danh từ
  1. số nhiều của táo
    plural of apple
  2. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Cắt táo và lê hoặc táo và lê (“cầu thang”).
    (Cockney rhyming slang) Clipping of apple and pears or apples and pears (“stairs”).
  3. (Từ lóng) Tinh hoàn.
    (slang) Testicles.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị quả táo
    third-person singular simple present indicative of apple
Tính từ
  1. (Úc, tiếng lóng có vần điệu của Úc) Đẹp, tốt.
    (Australia, Australian rhyming slang) Nice, fine.
    Day like today, perfect. Wind's right, sea's easy, everything's apples. Anybody can sail today.
    Một ngày như hôm nay, thật hoàn hảo. Gió thuận, biển êm, mọi thứ đều là táo. Hôm nay ai cũng có thể đi thuyền.
🎬 Nghe “apples” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish