applied
/əˈplaɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của apply
tính từ
- Ứng dụng.
Tính từ
- Đưa vào sử dụng thực tế.Put into practical use.
- Thuộc một nhánh khoa học, phục vụ một nhánh khoa học hoặc kỹ thuật khác.Of a branch of science, serving another branch of science or engineering.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của áp dụngsimple past and past participle of apply
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “applied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish