applied

/əˈplaɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của apply
tính từ
  • Ứng dụng.
Tính từ
  1. Đưa vào sử dụng thực tế.
    Put into practical use.
  2. Thuộc một nhánh khoa học, phục vụ một nhánh khoa học hoặc kỹ thuật khác.
    Of a branch of science, serving another branch of science or engineering.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của áp dụng
    simple past and past participle of apply
🎬 Nghe “applied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish