approachability

/əˈproʊtʃəbəl/
danh từ
  • tính có thể đến gần
Danh từ
  1. Tính chất dễ gần; khả năng tiếp cận.
    The characteristic of being approachable; the ability to be approached.
🎬 Nghe “approachability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish