apprentice
/əˈprɛntəs/danh từ
- Người học việc, người học nghề.
- Người mới vào nghề, người mới tập sự.
- Thuỷ thủ mới vào nghề; hoa tiêu mới tập sự.
động từ
- Cho học việc, cho học nghề.
Danh từ
- Một thực tập sinh, đặc biệt là trong một nghề có tay nghề cao.A trainee, especially in a skilled trade.
- (lịch sử) Người bị ràng buộc bởi các khế ước hoặc thỏa thuận pháp lý để phục vụ một người buôn bán hoặc người khác trong một thời gian nhất định nhằm học hỏi nghệ thuật hoặc buôn bán mà chủ nhân của anh ta buộc phải hướng dẫn anh ta.(historical) One who is bound by indentures or by legal agreement to serve a tradesperson, or other person, for a certain time, with a view to learn the art, or trade, in which his master is bound to instruct him.
- (ngày) Một người không thông thạo một môn học; một tyro hoặc người mới.(dated) One not well versed in a subject; a tyro or newbie.
Động từ
- (ngoại động) Đặt dưới sự chăm sóc và giám sát của người chủ, nhằm mục đích hướng dẫn buôn bán hoặc kinh doanh.(transitive) To put under the care and supervision of a master, for the purpose of instruction in a trade or business.His father had apprenticed him to a silk merchant.Cha anh đã dạy anh làm nghề buôn lụa.
- (thông tục) Làm người học việc.(transitive) To be an apprentice to.Joe apprenticed three different photographers before setting up his own studio.Joe đã học việc với ba nhiếp ảnh gia khác nhau trước khi thành lập studio của riêng mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apprentice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish