apprize

/ə-ˈprīz/
động từ
  • (như) appraise.
Động từ
  1. Hình thức đánh giá cổ xưa.
    Archaic form of appraise.
  2. Hình thức thông báo cổ xưa.
    Archaic form of apprise.
  3. Hình thức thông báo cổ xưa.
    Archaic form of apprise.
🎬 Nghe “apprize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish