apprize
/ə-ˈprīz/động từ
- (như) appraise.
Động từ
- Hình thức đánh giá cổ xưa.Archaic form of appraise.
- Hình thức thông báo cổ xưa.Archaic form of apprise.
- Hình thức thông báo cổ xưa.Archaic form of apprise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apprize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish