approachable
/əˈproʊtʃəbəl/tính từ
- Có thể đến gần, tới gần được.
- Có thể đến thăm dò ý kiến; có thể tiếp xúc để đặt vấn đề.
Tính từ
- Dễ dàng tiếp cận; dễ dàng để nói chuyện.Easily approached; easy to talk to.Her boss was very approachable.Sếp của cô ấy rất dễ gần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “approachable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish