apprised

/əˈpraɪz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của apprise
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thông báo
    simple past and past participle of apprise
Tính từ
  1. thông báo
    informed
🎬 Nghe “apprised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish