apprise
/əˈpraɪz/động từ
- Cho biết, báo cho biết.
Động từ
- Làm cho (ai đó hoặc chính mình) biết một số thông tin; để thông báo, để thông báo.To make (someone or oneself) aware of some information; to inform, to notify.The ears apprise the brain of sound.Tai thông báo cho não về âm thanh.
- (hiếm) Truyền đạt (thông tin) một cách chính thức cho ai đó; để khuyên bảo, để thông báo.(rare) To formally impart (information) to someone; to advise, to notify.
- Từ đồng nghĩa của thẩm định (“xác định giá trị hoặc giá trị của (thứ gì đó)”).Synonym of appraise (“to determine the value or worth of (something)”).Từ đồng nghĩa:appraise
- (cụ thể là luật Scotland) Đặt giá cho (thứ gì đó) nhằm mục đích bán; để thẩm định.(specifically, Scots law) To put a price on (something) for the purpose of sale; to appraise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apprise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish