apprise

/əˈpraɪz/
động từ
  • Cho biết, báo cho biết.
Động từ
  1. Làm cho (ai đó hoặc chính mình) biết một số thông tin; để thông báo, để thông báo.
    To make (someone or oneself) aware of some information; to inform, to notify.
    The ears apprise the brain of sound.
    Tai thông báo cho não về âm thanh.
  2. (hiếm) Truyền đạt (thông tin) một cách chính thức cho ai đó; để khuyên bảo, để thông báo.
    (rare) To formally impart (information) to someone; to advise, to notify.
  3. Từ đồng nghĩa của thẩm định (“xác định giá trị hoặc giá trị của (thứ gì đó)”).
    Synonym of appraise (“to determine the value or worth of (something)”).
    Từ đồng nghĩa:appraise
  4. (cụ thể là luật Scotland) Đặt giá cho (thứ gì đó) nhằm mục đích bán; để thẩm định.
    (specifically, Scots law) To put a price on (something) for the purpose of sale; to appraise.
🎬 Nghe “apprise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish