approving
/əˈpruːv/tính từ
- Tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của approve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “approving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish