approximately

/əˈprɑːksəmət/
  • một cách xấp xỉ
Trạng từ
  1. Không chính xác nhưng gần bằng số lượng hoặc số lượng.
    Imprecise but close to in quantity or amount.
    approximately 60 beats per minute
    khoảng 60 nhịp mỗi phút
    Từ đồng nghĩa:aroundaboutnearnearly
🎬 Nghe “approximately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish