archives
/ˈɑɚˌkaɪv/danh từ
- Văn thư lưu trữ.
- Cơ quan lưu trữ.
Danh từ
- số nhiều của kho lưu trữplural of archive
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự lưu trữthird-person singular simple present indicative of archiveThe library archives some of its older books.Thư viện lưu trữ một số cuốn sách cũ của nó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “archives” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish