archives

/ˈɑɚˌkaɪv/
danh từ
  • Văn thư lưu trữ.
  • Cơ quan lưu trữ.
Danh từ
  1. số nhiều của kho lưu trữ
    plural of archive
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự lưu trữ
    third-person singular simple present indicative of archive
    The library archives some of its older books.
    Thư viện lưu trữ một số cuốn sách cũ của nó.
🎬 Nghe “archives” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish