ardour

danh từ
  • Lửa nóng, sức nóng rực.
  • Nhiệt tình, nhiệt tâm, nhuệ khí; sự hăng hái, sự sôi nổi.
Danh từ
  1. Cách đánh vần nhiệt tình của người Anh, Canada và Úc.
    British, Canada, and Australia spelling of ardor.
🎬 Nghe “ardour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish