ardent
/ˈɑɚdn̩t/tính từ
- Cháy, nóng rực.
- Hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy.
Tính từ
- —Full of ardor; expressing passion, spirit, or enthusiasm.Từ đồng nghĩa:burning
- —(literary) Providing light or heat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ardent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish