ardent

/ˈɑɚdn̩t/
tính từ
  • Cháy, nóng rực.
  • Hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy.
Tính từ
  1. —
    Full of ardor; expressing passion, spirit, or enthusiasm.
    Từ đồng nghĩa:burning
  2. —
    (literary) Providing light or heat.
🎬 Nghe “ardent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish