ardor

/ˈär-dər/
danh từ
  • Lửa nóng, sức nóng rực.
  • Bóng nhiệt tình, nhiệt tâm, nhuệ khí; sự hăng hái, sự sôi nổi.
Danh từ
  1. Cảm giác ấm áp tuyệt vời; nhiệt tình; niềm đam mê.
    Great warmth of feeling; fervor; passion.
  2. Tinh thần; sự nhiệt tình; niềm đam mê.
    Spirit; enthusiasm; passion.
  3. Nắng nóng dữ dội.
    Intense heat.
🎬 Nghe “ardor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish