arose

/əˈraɪz/
động từ
  • Xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra.
  • Phát sinh do; do bởi.
  • Sống lại, hồi sinh.
  • Mọc lên; trở dậy.
  • , (từ cổ, nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh).
Động từ
  1. quá khứ đơn giản phát sinh
    simple past of arise
  2. (bây giờ thông tục và không chuẩn) phân từ quá khứ của phát sinh
    (now colloquial and nonstandard) past participle of arise
🎬 Nghe “arose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish