arouse

/əˈraʊz/
động từ
  • Đánh thức.
  • Khuấy động, gợi.
  • Thức tỉnh.
Động từ
  1. (ngoại động) Kích thích, gây ra (cảm xúc); pique.
    (transitive) To stimulate or induce (feelings); pique.
    to arouse compassion, jealousy, or anger
    để khơi dậy lòng trắc ẩn, ghen tị hoặc tức giận
  2. (Động) Kích thích tình dục.
    (transitive) To sexually stimulate.
    Từ đồng nghĩa:sex upturn onarousetitillate
  3. (thông tục) Tỉnh dậy sau giấc ngủ hoặc sững sờ; để đánh thức.
    (transitive) To wake from sleep or stupor; to rouse.
    1996, Beruga (line translated by Dan Owsen), Terranigma. Nintendo of America. I have no idea who you are, but I thank you for arousing me.
    1996, Beruga (dòng dịch của Dan Owsen), Terranigma. Nintendo của Mỹ. Tôi không biết bạn là ai, nhưng tôi cảm ơn bạn đã khơi dậy tôi.
🎬 Nghe “arouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish