aromatic

/ˌerəˈmætɪk/
tính từ
  • Thơm.
Tính từ
  1. Thơm hoặc cay.
    Fragrant or spicy.
    aromatic herbs
    các loại thảo mộc thơm
  2. (hóa học hữu cơ) Có một vòng khép kín gồm các liên kết đơn và đôi xen kẽ với các electron được định vị.
    (organic chemistry) Having a closed ring of alternate single and double bonds with delocalized electrons.
  3. (hóa học hữu cơ) Có nguồn gốc từ benzen.
    (organic chemistry) Derived from benzene.
Danh từ
  1. Một loại cây có mùi thơm hoặc gia vị được thêm vào món ăn để tạo hương vị cho món ăn.
    A fragrant plant or spice added to a dish to flavour it.
  2. (hóa học hữu cơ) Hợp chất thơm.
    (organic chemistry) Any aromatic compound.
🎬 Nghe “aromatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish