aromatic
/ˌerəˈmætɪk/tính từ
- Thơm.
Tính từ
- Thơm hoặc cay.Fragrant or spicy.aromatic herbscác loại thảo mộc thơm
- (hóa học hữu cơ) Có một vòng khép kín gồm các liên kết đơn và đôi xen kẽ với các electron được định vị.(organic chemistry) Having a closed ring of alternate single and double bonds with delocalized electrons.
- (hóa học hữu cơ) Có nguồn gốc từ benzen.(organic chemistry) Derived from benzene.
Danh từ
- Một loại cây có mùi thơm hoặc gia vị được thêm vào món ăn để tạo hương vị cho món ăn.A fragrant plant or spice added to a dish to flavour it.
- (hóa học hữu cơ) Hợp chất thơm.(organic chemistry) Any aromatic compound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aromatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish