arousing

/əˈraʊz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của arouse.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của khơi dậy
    present participle and gerund of arouse
Tính từ
  1. Gây hưng phấn.
    Causing arousal.
    I am having very arousing thoughts about my gym trainer when he's in his tight shorts.
    Tôi đang có những suy nghĩ rất kích thích về huấn luyện viên thể dục của mình khi anh ấy mặc chiếc quần đùi bó sát.
Danh từ
  1. (hiếm) Hành động hoặc sự việc khiến điều gì đó bị khơi dậy
    (rare) An act or occurrence in which something is aroused
🎬 Nghe “arousing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish