arms

/ˈɑɚm/
danh từ
  • cuộc chạy đua vũ trang
Danh từ
  1. Vũ khí, vũ khí.
    Weaponry, weapons.
  2. (huy hiệu) Một thiết kế trực quan được sáng tác theo các quy tắc huy hiệu, thường được hiển thị trên huy hiệu và đôi khi đi kèm với các yếu tố khác của thành tích
    (heraldry) A visual design composed according to heraldic rules, normally displayed upon an escutcheon and sometimes accompanied by other elements of an achievement
    The arms of England are: gules, three lions passant gardant or.
    Các cánh tay của nước Anh là: gules, ba con sư tử qua đường hoặc.
  3. số nhiều của cánh tay
    plural of arm
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị cánh tay
    third-person singular simple present indicative of arm
    If the Duke arms himself for war, the king will not sit by idly!
    Nếu Công tước tự mình tham chiến, nhà vua sẽ không ngồi yên!
🎬 Nghe “arms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish