arms
/ˈɑɚm/danh từ
- cuộc chạy đua vũ trang
Danh từ
- Vũ khí, vũ khí.Weaponry, weapons.
- (huy hiệu) Một thiết kế trực quan được sáng tác theo các quy tắc huy hiệu, thường được hiển thị trên huy hiệu và đôi khi đi kèm với các yếu tố khác của thành tích(heraldry) A visual design composed according to heraldic rules, normally displayed upon an escutcheon and sometimes accompanied by other elements of an achievementThe arms of England are: gules, three lions passant gardant or.Các cánh tay của nước Anh là: gules, ba con sư tử qua đường hoặc.
- số nhiều của cánh tayplural of arm
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị cánh taythird-person singular simple present indicative of armIf the Duke arms himself for war, the king will not sit by idly!Nếu Công tước tự mình tham chiến, nhà vua sẽ không ngồi yên!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish