arresting

/əˈrɛst/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của arrest.
tính từ
  • Làm ngừng lại, làm hãm lại.
  • Lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý.
Tính từ
  1. (Nghĩa bóng) Đánh mạnh, tóm lấy.
    (figurative) Striking, gripping.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sự bắt giữ
    present participle and gerund of arrest
🎬 Nghe “arresting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish