arranging
/əˈreɪnʤ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của arrange.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sắp xếppresent participle and gerund of arrange
Danh từ
- Sự sắp xếp.Arrangement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arranging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish