arranging

/əˈreɪnʤ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của arrange.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sắp xếp
    present participle and gerund of arrange
Danh từ
  1. Sự sắp xếp.
    Arrangement.
🎬 Nghe “arranging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish